Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khung giờ" (1)
khung giờ
Tiếng Anh
Cụm từtime frame, hour frame
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
During the above time frames, trucks are prohibited from circulating.
Từ liên quan "khung giờ" (1)
khung giờ vàng

Tiếng Anh
Danh từprime time
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Cụm từ "khung giờ" (2)
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
During the above time frames, trucks are prohibited from circulating.
